nghinh hôn
Định nghĩa
- Động từ:
- Đón dâu: "nghinh hôn" là hành động đón cô dâu từ nhà cô dâu về nhà chú rể trong lễ cưới truyền thống. Đây là một nghi thức quan trọng trong hôn lễ, thể hiện sự trân trọng và chào đón cô dâu vào gia đình nhà trai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đoàn nhà trai đã chuẩn bị chu đáo cho lễ nghinh hôn. (Đoàn nhà trai đã sắp xếp kỹ lưỡng cho nghi thức đón dâu.)
- Xe hoa chở cô dâu đi nghinh hôn về nhà chú rể. (Xe hoa chở cô dâu trong hành trình đón dâu về nhà chú rể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lễ nghinh hôn": nghi thức đón dâu trong đám cưới.
- Lễ nghinh hôn diễn ra trang trọng vào buổi sáng. (Nghi thức đón dâu được tổ chức long trọng vào buổi sáng.)
"nghinh hôn đoàn": đoàn người đi đón dâu.
- Nghinh hôn đoàn gồm họ hàng hai bên và bạn bè. (Đoàn đón dâu có sự tham gia của họ hàng hai bên và bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Nghênh hôn (động từ): biến thể chính tả của "nghinh hôn", mang cùng nghĩa.
- Nghênh hôn là nghi thức truyền thống trong hôn lễ. (Nghênh hôn là phong tục cổ truyền trong đám cưới.)
Đón dâu (động từ): từ đồng nghĩa thông dụng, dễ hiểu hơn.
- Gia đình tổ chức đón dâu long trọng. (Gia đình tổ chức nghi thức đón dâu trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Đón dâu: hành động rước cô dâu về nhà trai.
- Rước dâu: cách nói khác của "đón dâu", thường dùng trong văn phong cổ.
Thành ngữ liên quan
- Nghinh hôn về nhà: đón cô dâu về nhà chồng, hoàn tất nghi thức hôn lễ.
- Sau lễ nghinh hôn, cô dâu chính thức về nhà chồng. (Sau khi đón dâu, cô dâu bắt đầu cuộc sống mới tại nhà chồng.)